escabelle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

escabelle gc /ɛs.ka.bɛl/

  1. Ghế đẩu ba chân.

Tham khảo[sửa]