eschatologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ka.tɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| eschatologie /ɛs.ka.tɔ.lɔ.ʒi/ |
eschatologie /ɛs.ka.tɔ.lɔ.ʒi/ |
eschatologie gc /ɛs.ka.tɔ.lɔ.ʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eschatologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)