espionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.pjɔ.ne/
Ngoại động từ
espionner ngoại động từ /ɛs.pjɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “espionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
espionner ngoại động từ /ɛs.pjɔ.ne/