essieu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
essieu
/ɛ.sjø/
essieu
/ɛ.sjø/

essieu /ɛ.sjø/

  1. Trục (xe).

Tham khảo[sửa]