Bước tới nội dung

essonite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.sᵊn.ˌɑɪt/

Danh từ

essonite /ˈɛ.sᵊn.ˌɑɪt/

  1. (Khoáng chất) Esonit.

Tham khảo