essonite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.sᵊn.ˌɑɪt/
Danh từ
essonite /ˈɛ.sᵊn.ˌɑɪt/
- (Khoáng chất) Esonit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “essonite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)