establisher
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈstæ.blɪ.ʃɜː/
Danh từ
establisher /ɪ.ˈstæ.blɪ.ʃɜː/
- Xem establish
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “establisher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)