esterify
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Động từ
[sửa]esterify (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít esterifies, phân từ hiện tại esterifying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ esterified)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “esterify”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)