estonien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.tɔ.njɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | estonien /ɛs.tɔ.njɛ̃/ |
estonien /ɛs.tɔ.njɛ̃/ |
| Giống cái | estonien /ɛs.tɔ.njɛ̃/ |
estonien /ɛs.tɔ.njɛ̃/ |
estonien /ɛs.tɔ.njɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estonien /ɛs.tɔ.njɛ̃/ |
estoniens /ɛs.tɔ.njɛ̃/ |
estonien gđ /ɛs.tɔ.njɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estonien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)