Bước tới nội dung

eternally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈtɜː.nᵊl.li/

Phó từ

eternally /ɪ.ˈtɜː.nᵊl.li/

  1. Vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
  2. Không ngừng, thường xuyên.

Tham khảo