ethnologue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛt.nɔ.lɔɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ethnologue /ɛt.nɔ.lɔɡ/ |
ethnologues /ɛt.nɔ.lɔɡ/ |
| Giống cái | ethnologue /ɛt.nɔ.lɔɡ/ |
ethnologues /ɛt.nɔ.lɔɡ/ |
ethnologue /ɛt.nɔ.lɔɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ethnologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)