etui
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /eɪ.ˈtwi/
Danh từ
etui /eɪ.ˈtwi/
- Túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “etui”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)