etui

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

etui /eɪ.ˈtwi/

  1. Túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng... ).

Tham khảo[sửa]