Bước tới nội dung

eunuque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
eunuque
/ø.nyk/
eunuques
/ø.nyk/

eunuque /ø.nyk/

  1. (Sử học) Quan hoạn.

Tham khảo