Bước tới nội dung

euphonise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

euphonise ngoại động từ

  1. Làm cho êm tai, làm cho thuận tai.
  2. (Ngôn ngữ học) Làm hài âm.

Tham khảo