euphonium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

euphonium

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

euphonium /jʊ.ˈfoʊ.ni.əm/

  1. (Âm nhạc) Tuba (nhạc khí).

Tham khảo[sửa]