every
Giao diện
Xem thêm: Every
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
every /ˈɛv.ri/
- Mỗi, mọi.
Thành ngữ
- every man Jack: Mọi người.
- every now and then; every now and again; every so often: Thỉnh thoảng.
- every other day; every second day: Hai ngày một lần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “every”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)