evidently

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɛ.və.dənt.li]

Phó từ[sửa]

evidently /ˈɛ.və.dənt.li/

  1. Hiển nhiên, rõ ràng.

Tham khảo[sửa]