Bước tới nội dung

evilly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈi.vəl.li/

Phó từ

evilly /ˈi.vəl.li/

  1. hiểm ý, có ác ý.

Tham khảo