evolutionism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌɛ.və.ˈluː.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/

Danh từ[sửa]

evolutionism /ˌɛ.və.ˈluː.ʃə.ˌnɪ.zᵊm/

  1. Thuyết tiến hoá.

Tham khảo[sửa]