excessif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.se.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excessif /ɛk.se.sif/ |
excessifs /ɛk.se.sif/ |
| Giống cái | excessive /ɛk.se.siv/ |
excessives /ɛk.se.siv/ |
excessif /ɛk.se.sif/
- Quá mức, quá đáng.
- Froid excessif — cái rét quá mức
- Cực đoan.
- De nature excessive — có bản tính cực đoan
- Hết mực.
- Des traits d’une excessive douceur — những nét hết mức dịu hiền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excessif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)