moyen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực moyen
/mwa.jɛ̃/
moyens
/mwa.jɛ̃/
Giống cái moyenne
/mwa.jɛn/
moyennes
/mwa.jɛn/

moyen /mwa.jɛ̃/

  1. Giữa.
    Oreille moyenne — (giải phẫu) tai giữa
  2. Trung bình, trung, vừa.
    Taille moyenne — vóc người trung bình
    Résultats moyens — kết quả trung bình
    Température moyenne — nhiệt độ trung bình
    Moyenne noblesse — quý tộc vừa, trung quý tộc
    Ondes moyennes — sóng trung
    D’âge moyen — ở tuổi trung niên

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moyen
/mwa.jɛ̃/
moyens
/mwa.jɛ̃/

moyen /mwa.jɛ̃/

  1. Phương tiện, cách.
    Moyens de transport — phương tiện vận chuyển
    Il y a plusieurs moyens de... — có nhiều cách để...
  2. Tư liệu.
    Moyens de production — tư liệu sản xuất
    Moyens de consommation — tư liệu tiêu dùng
  3. (Số nhiều) Năng khiếu.
    Elève qui manque de moyens — học sinh thiếu năng khiếu
  4. (Số nhiều) Khả năng tài chính.
    Vivre selon ses moyens — sống tùy theo khả năng tài chính của mình
  5. (Luật học, pháp lý) lẽ, lý do.
    Moyens de défense — lý lẽ bào chữa
    au moyen de; par le moyen de — nhờ có bằng cách
    employer les moyens du bord — có gì dùng nấy
    pas moyen! — chịu thôi! chẳng có cách gì!

Tham khảo[sửa]