exciper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spe/
Nội động từ
exciper nội động từ /ɛk.spe/
- Lấy cớ, viện cớ, đưa lý do.
- Exciper de sa bonne foi — viện cớ là mình thực tâm
- (Luật học, pháp lý) Phản kháng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exciper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)