excipient
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɪ.pi.ənt/
Danh từ
excipient /ɪk.ˈsɪ.pi.ənt/
- (Dược học) Tá dược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excipient”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)