excrément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skʁe.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| excrément /ɛk.skʁe.mɑ̃/ |
excréments /ɛk.skʁe.mɑ̃/ |
excrément gđ /ɛk.skʁe.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excrément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)