excrement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

excrement (thường) số nhiều /ˈɛk.skrə.mənt/

  1. Cứt, phân.

Tham khảo[sửa]