excretory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.skrə.ˌtɔr.i/
Tính từ
excretory /ˈɛk.skrə.ˌtɔr.i/
- Như excretive.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excretory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)