excusable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈskjuː.zə.bᵊl/
Tính từ
excusable /ɪk.ˈskjuː.zə.bᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excusable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.sky.zabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excusable /ɛk.sky.zabl/ |
excusables /ɛk.sky.zabl/ |
| Giống cái | excusable /ɛk.sky.zabl/ |
excusables /ɛk.sky.zabl/ |
excusable /ɛk.sky.zabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excusable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)