exercé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɛʁ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exercé /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
exercés /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
| Giống cái | exercée /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
exercées /ɛɡ.zɛʁ.se/ |
exercé /ɛɡ.zɛʁ.se/
- Thành thạo.
- Oeil exercé — con mắt thành thạo
- Musicien exercé — nhạc sĩ thành thạo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exercé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)