exonic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/
Tính từ
exonic /ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/
- Xem exon
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exonic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
exonic /ˈɛk.ˌsɑː.n.ɪk/