exordium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ˈzɔr.di.əm/
Danh từ
exordium số nhiều exordiums, exordia /ɛɡ.ˈzɔr.di.əm/
- Đoạn mào đầu (diễn văn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exordium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)