exordium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

exordium số nhiều exordiums, exordia /ɛɡ.ˈzɔr.di.əm/

  1. Đoạn mào đầu (diễn văn... ).

Tham khảo[sửa]