expansionism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

expansionism /ɪk.ˈspæn.t.ʃə.ˌnɪ.zəm/

  1. Chủ nghĩa bành trướng.

Tham khảo[sửa]