Bước tới nội dung

expectorer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.spɛk.tɔ.ʁe/

Ngoại động từ

expectorer ngoại động từ /ɛk.spɛk.tɔ.ʁe/

  1. Khạc ra.

Tham khảo