expiring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspɑɪ.riɳ/
Tính từ
[sửa]expiring (không so sánh được)
Động từ
expiring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expire.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “expiring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)