explosively

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

explosively /ɪk.ˈsploʊ.sɪv.li/

  1. Mạnh mẽ, dữ dội.

Tham khảo[sửa]