Bước tới nội dung

exsudat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.sy.da/

Danh từ

Số ít Số nhiều
exsudat
/ɛk.sy.da/
exsudat
/ɛk.sy.da/

exsudat /ɛk.sy.da/

  1. (Y học) Dịch rỉ.
    Exsudat hémorragique — dịch rỉ lẫn máu

Tham khảo