extra-fin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stʁa.fɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extra-fin /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
extra-fins /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
| Giống cái | extra-fin /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
extra-fins /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
extra-fin /ɛk.stʁa.fɛ̃/
- Thượng hảo hạng.
- Liqueur extra-fine — rượu mùi thượng hảo hạng
- Chemise extra-fine — áo sơ mi thượng hảo hạng
- Rất nhỏ.
- Aiguille extra-fine — kim khâu rất nhỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extra-fin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)