extravaguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stʁa.va.ɡe/
Nội động từ
extravaguer nội động từ /ɛk.stʁa.va.ɡe/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm điều ngông cuồng; nói lố lăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extravaguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)