Bước tới nội dung

exulcerate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

exulcerate ngoại động từ

  1. (Y học) Làm loét nông.

Nội động từ

exulcerate nội động từ

  1. Loét nông.

Tham khảo