Bước tới nội dung

eye-strain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈstreɪn/

Danh từ

eye-strain /ˈɑɪ.ˈstreɪn/

  1. Sự mỏi mắt (do chữ li ti hoặc thiếu ánh sáng).

Tham khảo