Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Từ phái sinh
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
eyebrow
57 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ænglisc
Asturianu
Azərbaycanca
বাংলা
Català
Corsu
Čeština
Cymraeg
Dansk
Ελληνικά
English
Esperanto
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ / inuktitut
日本語
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
മലയാളം
မြန်မာဘာသာ
Li Niha
Nederlands
Norsk bokmål
Oromoo
Polski
Português
Română
Русский
संस्कृतम्
Sängö
တႆး
Simple English
Slovenčina
Shqip
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Türkçe
اردو
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈaɪˌbɹaʊ/
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
(
Nam Á
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈaɪˌbɾoː/
Danh từ
[
sửa
]
eyebrow
(
số nhiều
eyebrows
)
(
giải phẫu học
)
Lông mày
.
Từ phái sinh
[
sửa
]
eyebrowed
eyebrowed thrush
eyebrow flash
eyebrowing
eyebrowless
eyebrowlessness
eyebrowlike
eyebrow pencil
eyebrow-raiser
eyebrow-raising
flea's eyebrows
guybrows
knit one's eyebrows
old man's eyebrow
raise an eyebrow
raise eyebrows
Weatherby eyebrow
Tham khảo
[
sửa
]
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “eyebrow”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Từ 2 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
en:Giải phẫu học
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
eyebrow
57 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài