fée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fée /fe/ |
fées /fɛʁ/ |
fée gc /fe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fée /fe/ |
fées /fɛʁ/ |
| Giống cái | fée /fe/ |
fées /fɛʁ/ |
fée /fe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)