Bước tới nội dung

fémur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fémur
/fe.myʁ/
fémurs
/fe.myʁ/

fémur /fe.myʁ/

  1. (Giải phẫu) Học xương đùi.
  2. (Động vật học) Đốt đùi (chân sân bọ).

Tham khảo