Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
fêlure gc /fe.lyʁ/
- Đường nứt, đường rạn.
- La fêlure d’une vitre — đường nứt ở cửa kính
- Les querelles ont créé des fêlures que rien ne ressoude — những cuộc cãi cọ đã tạo nên những mối rạn nứt không gì hàn gắn lại được