Bước tới nội dung

fabuleusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fa.by.løz.mɑ̃/

Phó từ

fabuleusement /fa.by.løz.mɑ̃/

  1. Phi thường, quá sức tưởng tượng.
    Un peuple fabuleusement héroïque — một dân tộc anh hùng phi thường

Tham khảo