Bước tới nội dung

facturation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fak.ty.ʁa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
facturation
/fak.ty.ʁa.sjɔ̃/
facturation
/fak.ty.ʁa.sjɔ̃/

facturation gc /fak.ty.ʁa.sjɔ̃/

  1. Sự lập hóa đơn.
  2. Phòng hóa đơn.

Tham khảo