fagforening
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fagforening | fagforeninga, fagforeningen |
| Số nhiều | fagforeninger | fagforeningene |
fagforening gđc
- Phân bố nghiệp đoàn lao động (tại địa phương).
- Han meldte seg inn i fagforeningen da han begynte på fabrikken.
Từ dẫn xuất
- (0) fagforeningskontingent gđ: Nguyệt liễm nghiệp đoàn lao động.
- (0) fagforeningsmedlem gđ: Hội viên nghiệp đoàn lao động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fagforening”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)