faisandé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fǝ.zɑ̃.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faisandé /fǝ.zɑ̃.de/ |
faisandés /fǝ.zɑ̃.de/ |
| Giống cái | faisandée /fǝ.zɑ̃.de/ |
faisandées /fǝ.zɑ̃.de/ |
faisandé /fǝ.zɑ̃.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faisandé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)