faiseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fǝ.zœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faiseur /fǝ.zœʁ/ |
faiseurs /fǝ.zœʁ/ |
| Giống cái | faiseuse /fǝ.zøz/ |
faiseuses /fǝ.zøz/ |
faiseur /fǝ.zœʁ/
- Người làm.
- Faiseur de sacs — người làm bao
- Faiseur de vers — người làm thơ tồi, nhà thơ tồi
- Người khoe khoang khoác lác.
- bon faiseur — nhà sản xuất có tiếng
- Chapeau qui vient de chez le bon faiseur — mũ của nhà sản xuất có tiếng
- faiseuse d’anges — bà mụ nạo thai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faiseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)