faltering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔl.tɜ.ːiɳ/
Tính từ
faltering /ˈfɔl.tɜ.ːiɳ/
- Ấp úng, ngập ngừng (giọng nói... ).
- Loạng choạng (bước đi).
- Sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faltering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)