Bước tới nội dung

familiarisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

familiarisation

  1. Sự phổ biến (một vấn đề).
  2. Sự làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì... ).

Tham khảo