Bước tới nội dung

fancy-work

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfænt.si.ˈwɜːk/

Danh từ

fancy-work /ˈfænt.si.ˈwɜːk/

  1. Đồ thêu thùa.

Tham khảo